Bỏ qua

Bảng thuật ngữ

Toàn bộ thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện trong khóa học, đối chiếu Việt – Anh, kèm giải thích ngắn gọn và link tới bài học giải thích kỹ thuật ngữ đó.

Bảng được sắp xếp theo thứ tự chữ cái của thuật ngữ tiếng Anh, vì đó là dạng bạn sẽ gặp khi đọc tài liệu và khi đi phỏng vấn.

Bảng này lớn dần theo khóa học

Mỗi khi một cấp độ mới được xuất bản, thuật ngữ của cấp đó được bổ sung vào đây. Hiện bảng phủ trọn Bài 1–47: Cấp 0 (Nhập môn), Cấp 1 (Mô hình quan hệ & ER), Cấp 2 (Chuẩn hoá), Cấp 3 (SQL), Cấp 4 (Bên trong động cơ) và Cấp 5 (Siêu nâng cao) tới Bài 47.

Vì sao có nhiều từ trùng nghĩa?

record / row / tuple cùng chỉ một hàng, còn field / column / attribute cùng chỉ một cột. Bảng giữ đủ cả ba vì bạn sẽ gặp cả ba khi đọc tài liệu; cột nghĩa có trỏ chéo sang các biến thể còn lại.

0–9

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Thuật toán tổng hợp 3NF 3NF synthesis Cách dựng lược đồ 3NF từ phủ tối thiểu, bảo đảm vừa không mất mát vừa bảo toàn phụ thuộc Bài 18

A

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Giao dịch bị hỏng aborted transaction Giao dịch có một câu lỗi; mọi lệnh sau bị từ chối (current transaction is aborted) cho tới ROLLBACK hoặc ROLLBACK TO SAVEPOINT Bài 37
Bốn tính chất ACID ACID Nguyên tử, nhất quán, cô lập, bền vững — bốn lời hứa của một giao dịch đáng tin Bài 37
Danh sách kề adjacency list Cách lưu cây bằng một cột "mã cha" trên mỗi dòng — mỗi nút chỉ biết cha trực tiếp của mình Bài 28
Ràng buộc giới hạn tổng aggregate constraint Luật nghiệp vụ phải cộng hoặc đếm qua nhiều dòng mới kiểm được, nên khoá ngoại và UNIQUE không cưỡng chế nổi Bài 14
Hàm tổng hợp aggregate function Hàm nhận nhiều dòng và trả về một giá trị duy nhất, ví dụ COUNT, SUM, AVG, MIN, MAX Bài 26
Kết tập aggregation Coi cả một mối quan hệ như một thực thể duy nhất, để nó tham gia được vào một mối quan hệ khác Bài 13
Bí danh alias Tên tạm đặt cho cột hoặc bảng bằng AS — chính là phép đổi tên ρ của đại số quan hệ Bài 24
Khoá thay thế alternate key Khoá dự tuyển không được chọn làm khoá chính, thường giữ bằng UNIQUE Bài 12
Lệnh thu thống kê ANALYZE Lấy mẫu khoảng 30.000 dòng để cập nhật thống kê cho planner; khác với EXPLAIN ANALYZE là chạy thật và đo Bài 36
Phần neo anchor member Câu SELECT đầu tiên của CTE đệ quy, không tự tham chiếu — nó cho điểm khởi đầu của vòng lặp Bài 28
Mô hình neo anchor modeling Kiểu thiết kế kho dữ liệu theo 6NF: mỗi thuộc tính một bảng riêng, nên thêm thuộc tính mới không phải đụng bảng cũ Bài 19
Bất thường anomaly Tình huống mà một thao tác hoàn toàn bình thường lại làm hỏng dữ liệu Bài 2
Kết nối chống anti join Khuôn LEFT JOIN ... WHERE <khoá bảng phải> IS NULL để tìm những dòng không có bạn khớp bên kia Bài 25
Lệnh nối thêm AppendEntries Tin nhắn lãnh đạo Raft gửi mục nhật ký mới, kèm mục ngay trước để kiểm khớp; rỗng thì là nhịp tim Bài 46
Tiên đề Armstrong Armstrong's axioms Ba luật — phản xạ, tăng trưởng, bắc cầu — đủ để suy ra mọi phụ thuộc hàm suy ra được Bài 16
Nhân bản bất đồng bộ asynchronous replication COMMIT không chờ máy bản sao; nhanh, nhưng máy chính sập có thể mất giao dịch cuối — mặc định của PostgreSQL Bài 42
Giao ít nhất một lần at-least-once delivery Thông điệp không bao giờ mất nhưng có thể tới nhiều lần; bên nhận phải luỹ đẳng Bài 45
Nguyên tử atomic Không chia nhỏ hơn được nữa, theo nhu cầu nghiệp vụ Bài 17
Tính nguyên tử atomicity Tính chất mỗi ô chỉ chứa đúng một giá trị đơn, không chứa danh sách Bài 6
Tính nguyên tử (giao dịch) atomicity (ACID) Chữ A của ACID: hoặc mọi thao tác của giao dịch có hiệu lực, hoặc không thao tác nào — khác nghĩa "ô chứa một giá trị đơn" của Bài 6 Bài 37
Thuộc tính attribute Một cột trong bảng, mô tả một đặc điểm của bản ghi — tên học thuật của column và field Bài 1
Bao đóng thuộc tính attribute closure Tập mọi thuộc tính suy ra được khi đã biết tập thuộc tính X, ký hiệu X⁺ Bài 16
Kế thừa thuộc tính attribute inheritance Lớp con tự động có mọi thuộc tính của lớp cha, không cần khai lại Bài 13
Chuyên biệt hoá theo thuộc tính attribute-defined specialization Chuyên biệt hoá mà lớp con được xác định bằng giá trị của một thuộc tính, nên thường không cần tạo bảng riêng Bài 13
Tăng trưởng augmentation Tiên đề Armstrong: thêm cùng một nhóm thuộc tính vào cả hai vế thì luật vẫn đúng Bài 16
Tự động xác nhận autocommit Chế độ mặc định: mỗi câu lệnh đứng một mình là một giao dịch riêng Bài 37
Dọn rác tự động autovacuum Tiến trình nền tự VACUUM và ANALYZE các bảng khi số tuple chết hoặc số dòng thay đổi vượt ngưỡng; không nên tắt Bài 33
Tính sẵn sàng availability Mọi yêu cầu tới một máy còn sống đều được trả lời — chữ A của CAP Bài 44

B

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Cây B+ B+Tree Biến thể B-Tree chỉ lưu ctid ở tầng lá và nối các lá thành chuỗi để quét khoảng; là index mặc định btree của PostgreSQL Bài 34
Cây B B-Tree Cây cân bằng, mỗi nút là một trang chứa nhiều khoá; mọi đường từ gốc xuống đáy dài bằng nhau Bài 34
Bản sao lưu nền base backup Bản chụp thư mục dữ liệu lấy khi máy chủ đang chạy, bằng pg_basebackup; điểm xuất phát của PITR Bài 40
BASE Basically Available, Soft state, Eventually consistent Kiểu thiết kế ưu tiên luôn trả lời, chấp nhận các bản sao lệch rồi dần khớp — đối lại ACID Bài 44
Mở giao dịch BEGIN Bắt đầu một giao dịch; mọi lệnh sau đó thuộc về nó cho tới COMMIT hoặc ROLLBACK Bài 37
Hai ngôi binary Mối quan hệ có đúng hai tập thực thể tham gia — loại phổ biến nhất Bài 8
BSON Binary JSON JSON mã hoá sang nhị phân, kèm thêm kiểu ngày giờ, số nguyên 64 bit; dạng lưu trữ của MongoDB, cùng ý tưởng với JSONB Bài 47
Quét heap theo bitmap bitmap heap scan Gom mọi ctid từ index theo số trang trước, rồi đọc mỗi trang heap đúng một lần — Bitmap Heap Scan Bài 34
Phình bloat Bảng chiếm nhiều trang hơn hẳn lượng dữ liệu sống bên trong vì tích tụ tuple chết Bài 33
Khối block Tên gọi khác của trang — miếng 8KB mà PostgreSQL đọc ghi Bài 33
Index khoảng khối Block Range Index (BRIN) Lưu giá trị nhỏ nhất và lớn nhất cho mỗi dải 128 trang liền nhau; cực nhỏ, chỉ có ích khi tương quan gần 1 Bài 35
Vấn đề bị chặn blocking problem Điều phối viên 2PC sập sau khi mọi bên đã chuẩn bị: tất cả chờ, giữ khoá, không ai được tự quyết Bài 45
BCNF Boyce–Codd Normal Form Dạng chuẩn bỏ hẳn lối thoát của 3NF: mọi định thức đều phải là siêu khoá Bài 18
Ngăn bucket Ô chứa của index băm; hàm băm của giá trị quyết định giá trị rơi vào ngăn nào Bài 35
Tuỳ chọn đếm trang BUFFERS Tuỳ chọn của EXPLAIN in số trang mỗi nút đã chạm tới: shared hit từ bộ đệm, read phải xin hệ điều hành Bài 36
Lỗi Byzantine Byzantine fault Máy gửi thông tin sai hoặc cố ý lừa; Raft và Paxos không chống được Bài 46

C

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Ứng viên candidate Máy Raft đang xin phiếu để làm lãnh đạo — khác candidate key (khoá dự tuyển) Bài 46
Khoá dự tuyển candidate key Siêu khoá tối giản — bỏ bất kỳ cột nào là mất khả năng phân biệt Bài 12
Định lý CAP CAP theorem Khi mạng bị chia cắt, hệ nhân bản không thể vừa nhất quán mạnh vừa sẵn sàng Bài 44
Bản số cardinality Một thực thể phía này ghép được với tối đa bao nhiêu thực thể phía kia Bài 8
Lực lượng cardinality of a relation Số dòng của một bảng — đừng nhầm với cardinality (bản số) ở Bài 8 Bài 6
Tỉ lệ bản số cardinality ratio Cách viết gọn bản số: 1:1, 1:N hoặc M:N Bài 8
Tích Descartes bùng nổ Cartesian explosion Quên điều kiện ghép nên số dòng nhân lên theo tích hai bảng — không báo lỗi, chỉ treo máy Bài 25
Tích Descartes Cartesian product Phép × ghép mọi dòng bảng này với mọi dòng bảng kia, cho ra m × n dòng Bài 21
Xoá lan CASCADE Xoá luôn mọi đối tượng phụ thuộc; mặc định của DROP VIEW là RESTRICT, tức từ chối khi còn phụ thuộc Bài 30
Biểu thức điều kiện CASE expression Cách viết "nếu… thì…" ngay trong biểu thức SQL; bỏ ELSE thì trả NULL khi không nhánh nào khớp Bài 26
Danh mục hệ thống catalog Tên gọi khác của từ điển dữ liệu Bài 3
Nhất quán nhân quả causal consistency Thao tác xảy ra vì đã thấy thao tác khác thì luôn được mọi người thấy sau nó Bài 44
Điểm kiểm tra checkpoint Lúc ghi mọi trang đã sửa xuống tệp dữ liệu và dời điểm làm lại; WAL trước đó không còn cần để phục hồi Bài 40
Ký hiệu Chen Chen notation Bộ ký hiệu ER gốc năm 1976: mỗi loại phần tử một hình riêng, mỗi thuộc tính một elip treo ra ngoài Bài 10
Phối hợp theo sự kiện choreography Mỗi dịch vụ phát sự kiện khi xong, dịch vụ khác nghe và làm tiếp; không ai chỉ huy Bài 45
Máy khách client Chương trình gõ cửa máy chủ để gửi câu lệnh, ví dụ psql Bài 5
Máy khách – máy chủ client–server Mô hình nhiều máy khách cùng kết nối tới một máy chủ giữ kho dữ liệu duy nhất Bài 5
Bao đóng của tập phụ thuộc hàm closure of F Tập mọi phụ thuộc hàm suy ra được từ F, ký hiệu F⁺ Bài 16
Tính khả đóng closure property Mọi phép của đại số quan hệ đều trả về một quan hệ, nên lồng phép này vào phép kia được không giới hạn Bài 21
Cụm cơ sở dữ liệu cluster Tập hợp các database do một máy chủ PostgreSQL quản lý Bài 5
Khoá sắp xếp cụm clustering key Trong Cassandra: thứ tự các dòng được sắp sẵn trên đĩa bên trong một phân vùng Bài 47
Bộ sưu tập collection Nhóm tài liệu cùng loại trong MongoDB, tương tự một bảng nhưng không ép mọi tài liệu có cùng các trường Bài 47
Cột column Cách gọi khác của field (trường) và attribute (thuộc tính) Bài 1
Cột rộng column-family Họ NoSQL lưu bảng khổng lồ mà mỗi dòng có bộ cột riêng Bài 4
Xác nhận COMMIT Chốt giao dịch: thay đổi thành vĩnh viễn và người khác nhìn thấy Bài 37
Chỉ số đã xác nhận commit index Vị trí của mục nhật ký cuối cùng đã được lưu trên túc số máy Bài 46
Pha xác nhận commit phase Pha sau của 2PC: điều phối viên gửi quyết định chung, các bên làm theo và trả khoá Bài 45
Biểu thức bảng dùng chung Common Table Expression (CTE) Bảng tạm có tên, khai bằng WITH ở đầu câu lệnh và chỉ sống trong đúng câu lệnh đó Bài 28
Giao dịch bù trừ compensating transaction Giao dịch mới làm ngược lại về nghiệp vụ một bước đã COMMIT — không phải ROLLBACK; phải thử lại được Bài 45
Đầy đủ (của hệ tiên đề) complete Mọi phụ thuộc hàm thật sự đúng đều suy ra được từ ba tiên đề Armstrong Bài 16
Thuộc tính phức hợp composite attribute Thuộc tính tách được thành nhiều thuộc tính con có ý nghĩa riêng Bài 7
Index phức hợp composite index Index trên nhiều cột, sắp theo cột đầu trước rồi mới tới cột sau Bài 34
Khoá phức hợp composite key Khoá gồm từ hai cột trở lên Bài 12
Mức khái niệm (mức ý niệm) conceptual level Mức mô tả toàn bộ database — có bảng nào, cột nào, ràng buộc gì — dùng chung cho mọi người Bài 3
Đồng thời concurrency Nhiều người cùng đọc và ghi trên một tập dữ liệu tại cùng một thời điểm Bài 2
Đồng thuận consensus Nhiều máy cùng đồng ý một giá trị hoặc một thứ tự lệnh, dù có máy sập hay chậm Bài 46
Tính nhất quán consistency Chữ C của ACID: giao dịch chỉ đưa database từ trạng thái hợp lệ sang trạng thái hợp lệ, theo các ràng buộc đã khai báo Bài 37
Băm nhất quán consistent hashing Xếp máy và khoá lên một vòng băm; thêm máy chỉ chuyển các khoá ngay trước nó, và chỉ sang máy mới Bài 43
Vùng chứa container Cái hộp chạy sẵn một phần mềm, tách biệt hẳn với máy thật Bài 5
Điều phối viên coordinator Bên điều khiển 2PC, thu câu trả lời của các bên và ra quyết định chung Bài 45
Truy vấn con tương quan correlated subquery Truy vấn con có tham chiếu cột của truy vấn ngoài, nên về ngữ nghĩa phải chạy lại một lần cho mỗi dòng ngoài Bài 27
Tính tương quan correlation Thứ tự giá trị trong cột khớp tới đâu với thứ tự vật lý trên heap, từ −1 tới 1; lưu trong pg_stats Bài 34
Bộ tối ưu dựa trên chi phí cost-based optimizer Planner liệt kê nhiều cách chạy, ước lượng chi phí từng cách và chọn cách rẻ nhất theo ước lượng Bài 36
Index phủ covering index Index chứa đủ mọi cột truy vấn cần, thường nhờ INCLUDE, để chạy được Index Only Scan Bài 34
Phục hồi sau sự cố crash recovery Khởi động sau khi tắt đột ngột: làm lại WAL từ điểm làm lại của checkpoint cuối Bài 40
Kết nối chéo CROSS JOIN Cú pháp SQL của tích Descartes: ghép mọi dòng với mọi dòng, không có điều kiện Bài 25
Chân quạ crow's foot Ba nhánh toẽ ra sát hình chữ nhật, nghĩa là phía nhiều Bài 11
Ký hiệu Crow's Foot Crow's Foot notation Bộ ký hiệu ER gọn: cột liệt kê bên trong hình chữ nhật, bản số ghi bằng ký hiệu ở đầu đường Bài 11
Địa chỉ tuple ctid Cặp (số trang, số con trỏ dòng); đổi sau mỗi UPDATE nên không bao giờ dùng làm khoá Bài 33
Gom theo mọi tổ hợp CUBE Mệnh đề sinh thêm dòng tổng cho mọi tổ hợp của các cột gom Bài 26
Dòng hiện tại CURRENT ROW Dòng đang được tính trong một hàm cửa sổ; trong ROWS nó là một dòng, trong RANGE nó gồm mọi dòng đồng hạng Bài 29
Chu trình trong dữ liệu cycle Vòng tròn cha–con trong một cây, thứ mà khoá ngoại tự tham chiếu không chặn được và gây đệ quy vô hạn Bài 28
Cypher Cypher Ngôn ngữ truy vấn đồ thị của Neo4j, vẽ đường đi cần tìm bằng ký tự (nút)-[:CẠNH]->(nút) Bài 47

D

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Dữ liệu data Sự kiện thô đã được ghi lại, chưa qua xử lý Bài 1
Làm sạch dữ liệu data cleansing Việc dọn dữ liệu đã gõ sai, gõ thiếu hoặc gõ không thống nhất — khác hẳn chuẩn hoá Bài 18
Ngôn ngữ điều khiển dữ liệu Data Control Language (DCL) Nhóm lệnh SQL cấp và thu hồi quyền: GRANT, REVOKE Bài 22
Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu Data Definition Language (DDL) Nhóm lệnh SQL dựng và sửa cấu trúc: CREATE, ALTER, DROP, TRUNCATE Bài 22
Từ điển dữ liệu data dictionary Các bảng nằm trong chính database, dùng để lưu lược đồ của nó Bài 3
Độc lập dữ liệu data independence Khả năng sửa một mức mà không phải sửa mức phía trên Bài 3
Toàn vẹn dữ liệu data integrity Tính đúng đắn và nhất quán của dữ liệu trong suốt vòng đời của nó Bài 2
Ngôn ngữ thao tác dữ liệu Data Manipulation Language (DML) Nhóm lệnh SQL làm việc với nội dung bảng: INSERT, UPDATE, DELETE, SELECT Bài 22
Mô hình dữ liệu data model Tập quy ước về cách tổ chức dữ liệu, ràng buộc đặt được và phép thao tác dùng được Bài 4
Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu (DQL) Data Query Language Tên mà một số tài liệu tách riêng cho SELECT, vì nó chỉ đọc chứ không sửa; chuẩn SQL xếp SELECT vào DML Bài 22
Dư thừa dữ liệu data redundancy Cùng một sự thật được lưu ở nhiều chỗ Bài 2
Kiểu dữ liệu data type Khai báo loại giá trị một cột được phép chứa — quyết định cả miền giá trị, cách so sánh, phép toán dùng được và dung lượng Bài 22
Cơ sở dữ liệu database Tập hợp các bảng có liên quan, được tổ chức để dễ dùng lại Bài 1
Lược đồ cơ sở dữ liệu database schema Toàn bộ lược đồ quan hệ của một database ghép lại Bài 6
Hệ cơ sở dữ liệu database system DBMS cộng các database nó quản lý, cộng người dùng và ứng dụng dùng chúng Bài 3
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu DBMS — database management system Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu, ví dụ PostgreSQL, MySQL, Oracle Bài 3
Tuple chết dead tuple Phiên bản cũ của một dòng sau UPDATE/DELETE, không ai còn thấy nhưng vẫn chiếm chỗ tới khi VACUUM dọn Bài 33
Bế tắc deadlock Hai giao dịch chờ khoá của nhau nên không ai đi tiếp được; hay xảy ra khi chúng lấy khoá theo hai thứ tự khác nhau Bài 41
Khai báo declarative Kiểu ngôn ngữ chỉ mô tả thứ mình muốn, để phần mềm tự tìm cách lấy Bài 4
Luật tách decomposition Luật suy diễn: X → YZ thì X → Y và X → Z Bài 16
Khử trùng lặp deduplication Index B-Tree ghi một khoá lặp nhiều lần đúng một lần kèm danh sách ctid, nên index trên cột nhiều giá trị trùng gọn hơn tỉ lệ Bài 34
Phân vùng mặc định default partition Phân vùng hứng mọi dòng không thuộc phân vùng nào khác — DEFAULT Bài 43
Giá trị mặc định default value Giá trị DBMS tự điền khi câu INSERT không nhắc tới cột; nó không thay được cho NOT NULL Bài 22
Ràng buộc hoãn deferrable constraint Ràng buộc hoãn được việc kiểm tra tới lúc COMMIT thay vì kiểm ngay Bài 15
Bậc của quan hệ degree / arity Số cột của một bảng Bài 6
Bậc của mối quan hệ degree of a relationship Số tập thực thể tham gia vào một mối quan hệ Bài 8
Xoá dòng delete Lệnh DML bỏ các dòng thoả điều kiện; đi qua từng dòng nên kiểm khoá ngoại và kích hoạt trigger Bài 23
Bất thường khi xoá deletion anomaly Xoá một sự thật thì vô tình mất luôn một sự thật khác Bài 2
Phi chuẩn hoá denormalization Cố ý đưa dư thừa trở lại một lược đồ đã được chuẩn hoá, để đổi lấy tốc độ đọc Bài 20
Bảo toàn phụ thuộc dependency preservation Phép tách mà gom các phụ thuộc hàm kiểm được trên từng bảng con lại vẫn suy ra được toàn bộ F⁺ Bài 18
Cột tính sẵn derived / computed column Cột lưu sẵn kết quả một phép tính từ dữ liệu khác Bài 20
Thuộc tính dẫn xuất derived attribute Thuộc tính tính ra được từ thuộc tính khác hoặc từ bảng khác Bài 7
Phép dẫn xuất derived operation Phép của đại số quan hệ viết lại được bằng các phép cơ bản — gồm ∩, ⋈ và ÷ Bài 21
Bảng dẫn xuất derived table Truy vấn con đặt trong FROM và dùng như một bảng; PostgreSQL bắt buộc phải đặt bí danh cho nó Bài 27
Định thức determinant Vế trái của một phụ thuộc hàm — thứ mà khi biết nó thì biết được vế phải Bài 16
Phép hiệu difference Phép − lấy những dòng có ở quan hệ trái mà không có ở quan hệ phải; trong SQL là EXCEPT Bài 21
Đọc bẩn dirty read Đọc được dữ liệu một giao dịch khác đã ghi mà chưa xác nhận; PostgreSQL không bao giờ để xảy ra Bài 38
Ràng buộc disjoint disjoint Mỗi thực thể lớp cha thuộc tối đa một lớp con Bài 13
Giao dịch phân tán distributed transaction Giao dịch có thao tác trên nhiều database độc lập mà vẫn cần tất cả hoặc không gì cả Bài 45
Phép chia division Phép ÷ trả lời câu hỏi "giá trị nào đi kèm với toàn bộ một tập cho trước"; SQL không có từ khoá riêng cho nó Bài 21
Tài liệu document Họ NoSQL lưu mỗi bản ghi thành một tệp JSON tự chứa mọi thứ Bài 4
Dấu nháy đô la dollar quoting Cách bọc thân hàm bằng $$ ... $$ để khỏi phải nhân đôi mọi dấu nháy đơn bên trong Bài 31
Miền giá trị domain Tập hợp tất cả các giá trị hợp lệ mà một thuộc tính được phép nhận Bài 6
Toàn vẹn miền domain integrity Mọi ô phải nằm trong miền giá trị hợp lệ của cột Bài 15
Ghi kép dual write Ghi database và gửi thông điệp thành hai việc riêng — sập giữa chừng thì hai bên lệch nhau Bài 45
Tính bền vững durability Chữ D của ACID: đã COMMIT thì không mất, kể cả mất điện ngay sau đó Bài 37

E

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Cạnh edge Mối nối có tên và có hướng giữa hai nút trong database đồ thị, cũng mang thuộc tính Bài 47
Mô hình ER mở rộng EER — Enhanced ER / Extended ER Mô hình ER cơ bản cộng thêm lớp cha – lớp con, các ràng buộc chuyên biệt hoá, và kết tập Bài 13
Thời gian chờ bầu cử election timeout Không nghe lãnh đạo quá thời gian này thì ứng cử; chọn ngẫu nhiên để tránh phiếu chia đều Bài 46
Tài liệu lồng embedded document Đối tượng con nằm ngay trong tài liệu cha, đọc cùng một lần; hợp với dữ liệu có giới hạn và thuộc riêng tài liệu cha Bài 47
Thực thể entity Một đối tượng cụ thể ngoài đời mà ta muốn lưu dữ liệu, và phân biệt được với đối tượng khác Bài 7
Toàn vẹn thực thể entity integrity Khoá chính không bao giờ được NULL, và không bao giờ được trùng Bài 15
Tập thực thể entity set Tập hợp mọi thực thể cùng loại — chính nó mới là thứ trở thành một bảng Bài 7
Biểu đồ ER Entity–Relationship Diagram / ERD Bản vẽ mô tả các tập thực thể, thuộc tính của chúng, và các mối quan hệ giữa chúng Bài 10
Kết nối bằng equi join Kết nối mà điều kiện chỉ gồm các phép so sánh bằng — loại chiếm phần lớn công việc thực tế Bài 21
Ánh xạ ER sang quan hệ ER-to-relational mapping Thuật toán bảy bước chuyển một biểu đồ ER thành các bảng Bài 14
Chi phí ước lượng estimated cost Con số planner dùng để so các kế hoạch, đo bằng đơn vị tuỳ ý với mốc đọc một trang tuần tự = 1 — không phải mili giây Bài 36
Nhất quán cuối cùng eventual consistency Ngừng ghi đủ lâu thì mọi bản sao sẽ giống nhau — không hứa khi nào, không hứa giống nhau ở giá trị đúng Bài 44
Bảng ảo dòng bị từ chối EXCLUDED Bảng ảo trong ON CONFLICT DO UPDATE, chứa đúng dòng mới vừa định thêm nhưng bị đụng độ Bài 23
Ràng buộc loại trừ exclusion constraint Cấm hai dòng cùng thoả một bộ toán tử, ví dụ cùng phòng và giờ chồng nhau; cưỡng chế bằng index GiST Bài 35
Khoá độc quyền exclusive lock Khoá chỉ một giao dịch giữ; xung đột với mọi khoá khác trên cùng đối tượng Bài 41
Kế hoạch thực thi execution plan Cách chạy cụ thể mà planner đã chọn cho một câu truy vấn Bài 36
Ràng buộc tồn tại existence dependency Tên gọi khác của tham gia toàn phần: thực thể không được phép tồn tại nếu thiếu liên kết đó Bài 9
Lệnh xem kế hoạch EXPLAIN In kế hoạch thực thi mà không chạy; thêm ANALYZE để chạy thật và đo, thêm BUFFERS để đếm trang Bài 36
Index biểu thức expression index Index trên kết quả của một biểu thức IMMUTABLE, như lower(ho_ten); chỉ dùng khi truy vấn viết đúng biểu thức đó Bài 34
Mức ngoài external level Mức mô tả góc nhìn của từng người dùng, mỗi người chỉ thấy phần dữ liệu liên quan tới mình Bài 3

F

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Định lý Fagin Fagin's theorem R tách đôi không mất mát khi và chỉ khi có phụ thuộc đa trị tương ứng Bài 19
Chuyển đổi dự phòng failover Đưa một máy bản sao lên thay máy chính đã sập: phát hiện, chọn, nâng lên, chuyển hướng Bài 42
Hệ số phân nhánh fan-out Số nhánh con của một nút trong cây index — vài trăm với khoá số nguyên, nên cây rất nông Bài 34
Rào chắn fencing Biện pháp bảo đảm máy chính cũ không thể ghi nữa trước khi nâng máy mới lên Bài 42
Trường field Một cột trong bảng — cách gọi khác của column và attribute Bài 1
Dạng chuẩn 5 Fifth Normal Form — 5NF / PJ-NF Mọi phụ thuộc kết nối không tầm thường của bảng đều suy ra được từ các khoá dự tuyển Bài 19
Hệ số lấp đầy fill factor Tỉ lệ phần trăm một trang được lấp khi thêm dòng, chừa phần còn lại cho UPDATE cùng trang Bài 33
Lọc riêng cho một hàm FILTER Mệnh đề FILTER (WHERE ...) cho một hàm tổng hợp chỉ nhìn phần dòng nó cần Bài 26
Dạng chuẩn 1 First Normal Form — 1NF Mọi ô nguyên tử, không nhóm lặp, cột có tên riêng và cùng kiểu, thứ tự dòng và cột vô nghĩa, bảng có khoá chính Bài 17
Bảng bẹt flat table Một bảng duy nhất nhồi mọi thứ vào — gốc rễ của dư thừa và ba loại bất thường Bài 2
Nút theo sau follower Máy thụ động trong cụm Raft, trả lời lãnh đạo và ứng viên Bài 46
Khoá ngoại foreign key Cột mang giá trị khoá chính của bảng khác, và chỉ được chứa giá trị có thật ở bảng đó Bài 2
Dạng chuẩn 4 Fourth Normal Form — 4NF Bảng đã ở BCNF và mọi định thức đa trị đều là siêu khoá Bài 19
Bản đồ chỗ trống free space map Tệp phụ ghi mỗi trang còn trống bao nhiêu, để lần ghi sau biết chỗ mà nhét Bài 33
Đóng băng freeze VACUUM đánh dấu tuple đủ cũ là thấy được với mọi người, để khỏi bị cuộn vòng mã giao dịch Bài 39
Đẩy xuống đĩa fsync Lời gọi hệ thống bắt hệ điều hành ghi dữ liệu từ bộ nhớ đệm ra thiết bị lưu trữ thật; tắt nó có thể làm hỏng dữ liệu Bài 40
Phụ thuộc đầy đủ full functional dependency X → Y mà bỏ bất kỳ thuộc tính nào khỏi X là luật không còn đúng Bài 16
Kết nối ngoài đầy đủ FULL OUTER JOIN Giữ mọi dòng của cả hai bảng — dùng để đối chiếu hai danh sách và thấy phần lệch ở hai phía Bài 25
Ghi trọn trang full-page writes Lần sửa đầu tiên của mỗi trang sau checkpoint chép nguyên trang vào WAL, chống trang rách khi mất điện Bài 40
Tìm kiếm toàn văn full-text search Tìm theo từ trong văn bản thay vì theo chuỗi con, có xếp mức liên quan và dùng được index GIN Bài 32
Phụ thuộc hàm functional dependency Luật biết X thì biết chắc Y, đúng với mọi trạng thái dữ liệu — Cấp 2 viết tắt là PTH Bài 16

G

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Tổng quát hoá generalization Đi từ nhiều tập thực thể riêng lên, gom phần chung lại thành lớp cha Bài 13
Chỉ mục đảo tổng quát Generalized Inverted Index (GIN) Loại index cho cột mà một giá trị chứa nhiều phần tử — JSONB, tsvector, mảng; nó lưu "phần tử này nằm ở những dòng nào" Bài 32
Cây tìm kiếm tổng quát Generalized Search Tree (GiST) Khung cây lưu vùng bao ở mỗi nút; phục vụ hình học, khoảng, tìm gần nhất, ràng buộc loại trừ Bài 35
Cột sinh sẵn generated column Cột có giá trị tính từ các cột khác bằng một biểu thức IMMUTABLE, tự cập nhật mà không cần trigger Bài 32
Đồ thị graph Họ NoSQL lưu các điểm nối nhau bằng cạnh có nhãn Bài 4
Gom nhóm GROUP BY Gom các dòng cùng giá trị thành nhóm rồi áp hàm tổng hợp lên từng nhóm; không sinh nhóm rỗng Bài 26
Tập gom tự chọn GROUPING SETS Mệnh đề cho phép tự liệt kê chính xác các tổ hợp gom — dạng tổng quát của ROLLUP và CUBE Bài 26

H

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Index băm hash index Index chỉ trả lời phép so sánh bằng, lưu mã băm thay cho giá trị — chỉ nhỏ hơn B-Tree khi khoá rất dài Bài 35
Nối băm hash join Dựng bảng băm từ bảng nhỏ rồi quét bảng lớn một lượt; thắng khi cả hai bên nhiều dòng Bài 36
Phân vùng theo băm hash partitioning Chia theo số dư của hàm băm khoá cho MODULUS; rải đều nhưng chỉ cắt tỉa được phép bằng Bài 43
Vòng băm hash ring Vòng tròn mọi giá trị băm trong băm nhất quán; khoá thuộc máy đầu tiên gặp theo chiều kim đồng hồ Bài 43
Lọc nhóm HAVING Lọc trên nhóm sau khi đã gom, nên dùng được hàm tổng hợp; khác WHERE vốn lọc từng dòng Bài 26
Tệp đống heap Tệp chứa các dòng của một bảng, xếp không theo thứ tự nào Bài 33
Cập nhật chỉ trên heap Heap-Only Tuple (HOT) UPDATE mà tuple mới nằm cùng trang và không cột nào có index bị sửa — khỏi phải sửa index Bài 33
Nhịp tim heartbeat Tin nhắn đều đặn của lãnh đạo báo "tôi còn sống" Bài 46
Mô hình phân cấp hierarchical model Mô hình tổ chức dữ liệu thành cây: mỗi bản ghi có đúng một bản ghi cha Bài 4
Biểu đồ tần suất histogram Các mốc chia giá trị của cột thành khoảng 100 khoảng có số dòng xấp xỉ bằng nhau, dùng để ước lượng điều kiện khoảng Bài 36
Mở rộng ngang horizontal scaling Tăng sức chứa bằng cách thêm máy, thay vì mua một máy to hơn Bài 4
Mảnh nóng hot shard Mảnh phải gánh phần việc nặng hơn hẳn các mảnh khác, thường do khoá tăng dần theo thời gian Bài 43

I

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Khoá luỹ đẳng idempotency key Mã duy nhất của một thông điệp hay yêu cầu, để bên nhận nhận ra và bỏ qua lần trùng Bài 45
Luỹ đẳng idempotent Thao tác chạy lại lần thứ hai cho cùng kết quả và không báo lỗi, ví dụ CREATE EXTENSION IF NOT EXISTS Bài 32
Định danh identifier Giá trị dùng để phân biệt bản ghi này với bản ghi khác Bài 1
Quan hệ nhận diện identifying relationship Mối quan hệ nối thực thể yếu với thực thể chủ cho nó mượn khoá Bài 9
Ảnh image Khuôn mẫu dùng để tạo ra một vùng chứa Bài 5
Bất biến IMMUTABLE Cam kết một hàm cùng tham số thì luôn cho cùng kết quả mãi mãi; khai sai cho hàm đọc bảng sinh kết quả sai không tái hiện được Bài 31
Chỉ mục index Cấu trúc ở mức trong giúp tìm dữ liệu nhanh hơn Bài 3
Phương thức truy cập index index access method Cách tổ chức một index — btree, hash, gist, spgist, gin, brin — chọn bằng USING Bài 35
Quét theo index index scan Đi cây index rồi nhảy sang heap cho từng khoá — Index Scan Bài 34
Quét chỉ index index-only scan Lấy dữ liệu thẳng từ index, không đụng heap — cần trang đã được đánh dấu trong bản đồ hiển thị Bài 34
Đệ quy vô hạn infinite recursion Phần đệ quy của CTE không bao giờ trả về rỗng, nên câu lệnh chạy tới khi hết dung lượng đĩa tạm Bài 28
Thông tin information Kết quả sau khi xử lý dữ liệu để trả lời một câu hỏi Bài 1
Ký hiệu IE Information Engineering notation Tên gọi học thuật khác của Crow's Foot Bài 11
Nội tuyến inline Trộn định nghĩa một CTE thẳng vào truy vấn ngoài, để bộ tối ưu xử lý cả hai như một khối Bài 28
Kết nối trong INNER JOIN Chỉ giữ những cặp dòng khớp nhau ở cả hai bảng — nên âm thầm đánh rơi dòng khi khoá ngoại là NULL Bài 25
Thêm dòng insert Lệnh DML đưa một hoặc nhiều dòng mới vào bảng Bài 23
Bất thường khi thêm insertion anomaly Không ghi được một sự thật vì thiếu một sự thật khác chẳng liên quan Bài 2
Thực thể lưu trữ (thể hiện) instance Dữ liệu đang nằm trong lược đồ tại một thời điểm cụ thể Bài 3
Ràng buộc toàn vẹn integrity constraint Luật khai trong lược đồ, mà database bắt buộc kiểm tra trước mọi thay đổi dữ liệu Bài 15
Mức trong internal level Mức mô tả dữ liệu thật sự được ghi xuống đĩa như thế nào Bài 3
Nút trong internal node Trang ở tầng giữa của cây index, chỉ chứa khoá và con trỏ xuống tầng dưới Bài 34
Phép giao intersection Phép ∩ lấy những dòng có mặt ở cả hai quan hệ; trong SQL là INTERSECT Bài 21
Quan hệ IS-A IS-A relationship Quan hệ một A là một B giữa lớp con và lớp cha Bài 13
Tính cô lập isolation Chữ I của ACID: các giao dịch chạy đồng thời không thấy trạng thái dở dang của nhau Bài 37
Mức cô lập isolation level Mức độ database cam kết các giao dịch đồng thời cư xử như chạy lần lượt; mức càng cao càng ít hiện tượng lạ Bài 38

J

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Phụ thuộc kết nối join dependency Bảng luôn bằng đúng phép nối tự nhiên của các hình chiếu của chính nó Bài 19
Bảng trung gian junction table / associative table Bảng thứ ba sinh ra để hiện thực một mối quan hệ M:N Bài 8

K

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Thuộc tính khoá (mức ER) key attribute Thuộc tính, hoặc nhóm thuộc tính, phân biệt được mọi thực thể trong tập thực thể Bài 7
Khoá–giá trị key-value Họ NoSQL tra khoá ra giá trị, như một cuốn từ điển Bài 4

L

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Lần ghi sau thắng last-write-wins (LWW) Khớp xung đột bằng cách giữ lần ghi có dấu thời gian lớn hơn, lặng lẽ bỏ lần kia; đồng hồ lệch thì giữ nhầm Bài 44
Độ trễ latency Thời gian một yêu cầu phải chờ để có câu trả lời Bài 44
Kết nối ngang lateral join Phép ghép cho bảng bên phải đọc được cột của dòng bên trái đang xét; cơ chế duy nhất để một hàm trả bảng nhận tham số từ bảng đang quét Bài 32
Nút lãnh đạo leader Máy duy nhất trong cụm Raft nhận yêu cầu ghi và gửi nhật ký cho các máy khác Bài 46
Bầu lãnh đạo leader election Nút theo sau hết thời gian chờ thì ứng cử, gom túc số phiếu thì làm lãnh đạo Bài 46
Nút lá leaf node Trang ở tầng dưới cùng của cây index, chứa mọi khoá kèm ctid, nối với lá bên cạnh Bài 34
Kết nối ngoài bên trái LEFT OUTER JOIN Giữ mọi dòng bảng trái; các cột bên phải được điền NULL khi không tìm được dòng khớp Bài 25
Quy tắc cột trái nhất leftmost prefix rule Index phức hợp chỉ dùng được khi điều kiện chứa một đoạn đầu liên tục của danh sách cột Bài 34
Từ tố lexeme Một từ đã được chuẩn hoá trong tsvector — đơn vị mà full-text search thật sự so khớp Bài 32
Con trỏ dòng line pointer Ô 4 byte ở đầu trang ghi vị trí của một tuple; cho phép dời tuple trong trang mà không đổi địa chỉ Bài 33
Tuyến tính hoá được linearizability Tên chính xác của nhất quán mạnh: mọi thao tác như xảy ra tức thì, theo một thứ tự khớp đồng hồ thật Bài 44
Phân vùng theo danh sách list partitioning Mỗi phân vùng giữ một danh sách giá trị rời rạc Bài 43
Khoá (đồng thời) lock Quyền tạm thời một giao dịch giữ trên bảng hoặc dòng để chặn việc xung đột, giữ tới hết giao dịch; khác với khoá chính/khoá ngoại (key) Bài 41
Tranh chấp khoá lock contention Nhiều giao dịch phải xếp hàng chờ khoá cùng một dòng, làm thông lượng ghi sụt hẳn Bài 41
Hàng đợi khoá lock queue Người chờ khoá xếp theo thứ tự đến; xin khoá tương thích vẫn phải chờ sau người đang chờ mà xung đột Bài 41
Nhân bản nhật ký log replication Lãnh đạo gửi các mục nhật ký mới cho nút theo sau và xác nhận khi túc số máy đã lưu Bài 46
Số thứ tự nhật ký Log Sequence Number (LSN) Vị trí byte của một bản ghi trong WAL, dạng 0/1AB50910; chỉ tăng Bài 40
Độc lập dữ liệu logic logical data independence Đổi mức khái niệm mà mức ngoài không phải đổi theo Bài 3
Mức logic logical level Mức đã biết sẽ có bảng nào, cột nào, nhưng chưa chọn hệ quản trị và chưa nói tới lưu trữ vật lý Bài 11
Thứ tự thực thi logic logical query processing order Trình tự ngữ nghĩa FROM → WHERE → GROUP BY → HAVING → SELECT → DISTINCT → ORDER BY → LIMIT, khác thứ tự viết Bài 26
Nhân bản logic logical replication Gửi thay đổi ở mức dòng; chọn từng bảng, bên nhận ghi được, cần wal_level = logical Bài 42
Phân rã không mất mát lossless-join decomposition Tách bảng rồi nối lại ra đúng bảng gốc: không thiếu dòng nào và không sinh thêm dòng nào Bài 18
Index xấp xỉ lossy index Index có thể trả thừa dòng; PostgreSQL kiểm tra lại trên heap (Recheck Cond) nên kết quả vẫn đúng Bài 35
Mất cập nhật lost update Người này lưu đè mất phần người kia vừa ghi, vì mỗi người giữ một bản chụp riêng Bài 2

M

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Vật chất hoá materialization Tính xong một bước rồi lưu kết quả thành bảng tạm, thay vì trộn vào truy vấn ngoài để tối ưu chung Bài 28
Khung nhìn vật chất hoá materialized view Khung nhìn có lưu dữ liệu thật, phải REFRESH mới cập nhật Bài 3
Nối trộn merge join Đi song song hai danh sách đã sắp theo cột nối; thắng khi dữ liệu đã có thứ tự Bài 36
Bộ chuyển thông điệp message broker Chương trình nhận thông điệp và chuyển tới các dịch vụ đang nghe, như Kafka, RabbitMQ Bài 45
Lệnh meta meta-command Lệnh của riêng psql, bắt đầu bằng \ và không có dấu chấm phẩy Bài 5
Siêu dữ liệu metadata Dữ liệu nói về dữ liệu Bài 3
Phủ tối thiểu minimal cover / canonical cover Bản rút gọn hết cỡ của một tập phụ thuộc hàm, vẫn suy ra được y hệt tập gốc Bài 16
Đọc đơn điệu monotonic reads Đã thấy giá trị mới thì không bao giờ đọc lại được giá trị cũ hơn Bài 44
Giá trị phổ biến nhất most common values (MCV) Danh sách giá trị hay gặp nhất của một cột kèm tần suất, trong thống kê của planner Bài 36
Thuộc tính đa trị multi-valued attribute Thuộc tính mà một thực thể có thể có nhiều giá trị cùng lúc Bài 7
Ô đa trị multi-valued cell Một ô bị nhồi nhiều giá trị — vi phạm 1NF Bài 17
Phụ thuộc đa trị multi-valued dependency — MVD Với mỗi giá trị của X, tập giá trị Y đi kèm là cố định và độc lập hẳn với phần còn lại của bảng Bài 19
Kiểm soát đồng thời đa phiên bản Multi-Version Concurrency Control (MVCC) Giữ nhiều phiên bản của một dòng để mỗi giao dịch thấy đúng một phiên bản; người đọc không chặn người ghi và ngược lại Bài 39
Đa tập multiset Tập hợp có cho phép phần tử trùng nhau — đây là thứ SQL thật sự làm việc trên, khác tập hợp của toán học Bài 21

N

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Số giá trị phân biệt n_distinct Số giá trị khác nhau của một cột trong thống kê; số âm là tỉ lệ so với số dòng, -1 là mọi giá trị đều khác nhau Bài 36
Kết nối tự nhiên natural join Equi join tự động trên mọi cột trùng tên và bỏ bớt cột lặp — tiện nhưng dễ đổi kết quả trong im lặng, nên tránh Bài 21
Khoá tự nhiên natural key Khoá làm từ dữ liệu có thật ngoài đời, mang ý nghĩa nghiệp vụ Bài 12
Điều hướng thủ công navigational programming Kiểu lập trình phải tự viết lộ trình đi theo con trỏ mới lấy được dữ liệu Bài 4
Tìm lân cận gần nhất nearest neighbor search ORDER BY cot <-> điểm LIMIT n — trả lời thẳng từ cây GiST mà không tính khoảng cách tới mọi dòng Bài 35
Nối vòng lặp lồng nested loop join Với mỗi dòng bảng ngoài, tìm dòng khớp ở bảng trong; thắng khi bảng ngoài rất ít dòng Bài 36
Mô hình mạng network model Mô hình cho phép một bản ghi có nhiều cha, nối nhau bằng con trỏ Bài 4
Chia cắt mạng network partition Mạng đứt, các máy tách thành những nhóm không liên lạc được với nhau Bài 44
Nút node Một đối tượng trong database đồ thị — học sinh, lớp, giáo viên — mang nhãn và thuộc tính Bài 47
Thuộc tính không khoá non-prime attribute Thuộc tính không nằm trong bất kỳ khoá dự tuyển nào Bài 16
Đọc không lặp lại non-repeatable read Đọc lại cùng một dòng trong một giao dịch mà được giá trị khác, vì giao dịch khác vừa sửa và xác nhận Bài 38
Dạng chuẩn normal form Một điều kiện đặt lên lược đồ bảng; các dạng chuẩn lồng nhau Bài 17
Chuẩn hoá normalization Tách một bảng thành nhiều bảng nhỏ hơn cho tới khi mọi bảng đều đạt dạng chuẩn mong muốn Bài 2
Không phân biệt được not distinct Quan hệ mà DISTINCT, GROUP BY và các phép tập hợp dùng thay cho = — hai NULL là không phân biệt được nên bị gộp thành một Bài 24
NoSQL Not Only SQL Nhóm mô hình dữ liệu chấp nhận hy sinh một phần tính nhất quán để đổi lấy khả năng mở rộng ngang Bài 4
Không chờ NOWAIT Gặp khoá xung đột thì báo lỗi ngay thay vì đứng chờ Bài 41

O

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Mô hình đối tượng object-oriented model Mô hình bỏ bảng, lưu thẳng đối tượng kèm kế thừa và phương thức xuống đĩa Bài 4
Quan hệ–đối tượng object-relational RDBMS có thêm kiểu dữ liệu tự định nghĩa, mảng, JSONB và kế thừa bảng Bài 4
Trở ngại trở kháng đối tượng–quan hệ object-relational impedance mismatch Sự lệch pha giữa lớp đối tượng trong code và bảng trong database Bài 4
Lớp toán tử operator class Danh sách toán tử mà một phương thức index hỗ trợ cho một kiểu dữ liệu, ví dụ gin_trgm_ops Bài 35
Rào vật chất hoá optimization fence Khi việc vật chất hoá bị bắt buộc, nên bộ tối ưu không được đẩy điều kiện lọc từ ngoài vào trong nữa Bài 28
Điều phối tập trung orchestration Một bộ điều phối gọi từng bước của Saga và quyết định khi nào bù trừ Bài 45
Dòng mồ côi orphan row Dòng con trỏ tới một dòng cha đã biến mất Bài 15
Mẫu hộp thư đi outbox pattern Ghi thông điệp vào một bảng trong cùng giao dịch với dữ liệu; tiến trình riêng gửi đi sau Bài 45
Truy vấn ngoài outer query Câu lệnh bao quanh một truy vấn con Bài 27
Ràng buộc overlapping overlapping Một thực thể lớp cha được thuộc nhiều lớp con cùng lúc Bài 13
Thực thể chủ owner entity Thực thể cho thực thể yếu mượn khoá Bài 9

P

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Định lý PACELC PACELC theorem Có chia cắt mạng: chọn sẵn sàng hay nhất quán; không có: chọn độ trễ thấp hay nhất quán Bài 44
Trang page Miếng 8KB — đơn vị nhỏ nhất PostgreSQL đọc ghi; chi phí thật của truy vấn tính bằng số trang Bài 33
Phân trang pagination Cắt kết quả thành từng trang bằng LIMIT và OFFSET Bài 24
Phụ thuộc bộ phận partial functional dependency X → Y mà chỉ một phần của X đã đủ xác định Y — vế trái thừa cột Bài 16
Index bộ phận partial index Index chỉ chứa những dòng thoả một điều kiện WHERE Bài 34
Khoá bộ phận partial key / discriminator Phần riêng của thực thể yếu, ghép với khoá của thực thể chủ mới đủ định danh Bài 9
Tham gia bộ phận partial participation Được phép có thực thể không tham gia mối quan hệ — tối thiểu 0 Bài 9
Chuyên biệt hoá bộ phận partial specialization Được phép có thực thể chỉ thuộc lớp cha, không thuộc lớp con nào Bài 13
Bên tham gia participant Một database làm phần việc của mình trong 2PC Bài 45
Ràng buộc tham gia participation constraint Quy định một thực thể phía này có bắt buộc tham gia mối quan hệ hay không Bài 9
Phân vùng partition Nhóm dòng do PARTITION BY chia ra; cửa sổ của một dòng không bao giờ vượt ra khỏi phân vùng của nó Bài 29
Phân vùng (bảng) partition (table partitioning) Một bảng con thật của bảng được phân vùng — khác "phân vùng" của OVER (PARTITION BY ...) ở Bài 29 Bài 43
Khoá phân vùng partition key Cột quyết định dòng vào phân vùng nào; khoá chính của bảng phân vùng phải chứa nó Bài 43
Cắt tỉa phân vùng partition pruning Planner bỏ qua những phân vùng chắc chắn không chứa dòng khớp WHERE; mất tác dụng khi khoá phân vùng bị bọc trong hàm Bài 43
Chịu chia cắt mạng partition tolerance Tiếp tục hoạt động khi mạng giữa các máy bị đứt — chữ P của CAP; với hệ nhiều máy không phải thứ để chọn Bài 44
Bảng được phân vùng partitioned table Bảng "vỏ" người dùng thấy; không chứa dòng nào, chỉ chứa luật chia Bài 43
Thuật toán Paxos Paxos Thuật toán đồng thuận kinh điển của Leslie Lamport; đúng nhưng nổi tiếng khó hiểu Bài 46
Dòng đồng hạng peer rows Các dòng có cùng giá trị ở mọi cột của ORDER BY trong OVER — RANGE gộp cả chúng vào CURRENT ROW Bài 29
Đọc bóng ma phantom read Chạy lại cùng một điều kiện trong một giao dịch mà được tập dòng khác Bài 38
Độc lập dữ liệu vật lý physical data independence Đổi mức trong mà mức khái niệm không phải đổi theo Bài 3
Nhân bản vật lý physical replication Gửi nguyên văn bản ghi WAL; bản sao giống máy chính từng byte, cả máy chủ, chỉ đọc, cùng phiên bản Bài 42
Nút kế hoạch plan node Một bước trong cây kế hoạch — Seq Scan, Hash Join, Sort… Bài 36
Cây kế hoạch plan tree Hình cây của kế hoạch thực thi; đọc từ trong ra ngoài vì dữ liệu chảy từ nút sâu nhất lên nút trên cùng Bài 36
Bộ lập kế hoạch planner Bộ phận của PostgreSQL chọn cách chạy một câu truy vấn — bộ tối ưu truy vấn của PostgreSQL Bài 36
Khôi phục về một thời điểm Point-In-Time Recovery (PITR) Khôi phục bản sao lưu nền rồi làm lại WAL từ kho tới đúng thời điểm mong muốn — cách cứu một câu DELETE nhầm đã xác nhận Bài 40
Dùng nhiều loại database polyglot persistence Một hệ thống dùng nhiều database khác họ, mỗi loại cho đúng việc của nó Bài 47
Cổng port Con số phân biệt các máy chủ chạy trên cùng một máy; PostgreSQL mặc định là 5432 Bài 5
Vị từ predicate Biểu thức trong WHERE trả về TRUE, FALSE hoặc UNKNOWN Bài 24
Pha chuẩn bị prepare phase Pha đầu của 2PC: mỗi bên làm xong, ghi xuống đĩa, giữ khoá, trả lời có hoặc không Bài 45
Giao dịch đã chuẩn bị prepared transaction Giao dịch PostgreSQL sau PREPARE TRANSACTION: đã ghi đĩa, giữ khoá kể cả qua khởi động lại, chờ COMMIT PREPARED hoặc ROLLBACK PREPARED Bài 45
Máy chính primary Máy duy nhất nhận lệnh ghi trong một cụm nhân bản; nguồn của mọi thay đổi Bài 42
Khoá chính primary key Khoá dự tuyển được người thiết kế chọn làm định danh chính thức của bảng Bài 12
Thuộc tính khoá (mức chuẩn hoá) prime attribute Thuộc tính nằm trong ít nhất một khoá dự tuyển của lược đồ Bài 16
Phép toán cơ bản primitive operation Phép của đại số quan hệ không định nghĩa được từ các phép khác — có đúng sáu phép như vậy Bài 21
Thủ tục procedural Kiểu ngôn ngữ bắt bạn nói rõ từng bước phải làm thế nào Bài 4
Ngôn ngữ thủ tục của PostgreSQL Procedural Language / PostgreSQL Structured Query Language (PL/pgSQL) Ngôn ngữ thêm biến, IF, LOOP vào SQL; BEGIN ... END trong nó là khối mã chứ không phải giao dịch Bài 31
Thủ tục procedure Đoạn mã có tên, không trả giá trị, gọi bằng CALL; COMMIT / ROLLBACK được bên trong Bài 31
Phép chiếu projection Phép π giữ lại những cột được nêu tên và bỏ dòng trùng — cắt dọc; trong SQL là danh sách cột sau SELECT kèm DISTINCT Bài 21
Nâng lên làm máy chính promote Máy bản sao ngừng làm lại WAL và bắt đầu nhận ghi — pg_promote() Bài 42
Đồ thị thuộc tính property graph Mô hình đồ thị mà cả nút lẫn cạnh đều có nhãn và thuộc tính Bài 47
Luật giả bắc cầu pseudotransitivity Luật suy diễn: X → Y và WY → Z thì WX → Z Bài 16
Bản phát hành publication Danh sách bảng bên gửi chia sẻ trong nhân bản logic — CREATE PUBLICATION Bài 42

Q

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Truy vấn query Một câu hỏi đặt ra cho cơ sở dữ liệu Bài 1
Bộ tối ưu truy vấn query optimizer Bộ phận của DBMS tự chọn cách chạy nhanh nhất cho một câu truy vấn Bài 4
Bộ định tuyến truy vấn query router Tầng biết luật chia, gửi mỗi truy vấn tới đúng mảnh Bài 43
Thiết kế theo truy vấn query-first design Sắp dữ liệu theo câu hỏi sẽ được hỏi để mỗi câu đọc đúng một chỗ; hệ quả là phi chuẩn hoá có chủ đích, cách thiết kế mặc định của NoSQL Bài 47
Túc số quorum Số máy tối thiểu phải đồng ý; quá bán là n / 2 + 1, và hai túc số quá bán luôn giao nhau Bài 46

R

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Thuật toán Raft Raft Thuật toán đồng thuận của Ongaro và Ousterhout (2014), thiết kế để dễ hiểu; chạy trong etcd, Consul, CockroachDB, TiDB Bài 46
Chi phí trang ngẫu nhiên random_page_cost Chi phí đọc một trang nhảy cóc, mặc định 4; ổ SSD thường chỉnh xuống khoảng 1.1 Bài 36
Phân vùng theo khoảng range partitioning Mỗi phân vùng giữ một khoảng giá trị liên tục, FROM tính, TO không tính Bài 43
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ RDBMS — relational database management system DBMS xây trên mô hình quan hệ Bài 4
Đọc đã xác nhận Read Committed Mức mặc định của PostgreSQL: mỗi câu lệnh thấy dữ liệu đã xác nhận tính tới lúc câu lệnh bắt đầu Bài 38
Bản sao chỉ đọc read replica Máy bản sao nhận truy vấn đọc để chia tải với máy chính Bài 42
Đọc chưa xác nhận Read Uncommitted Mức thấp nhất của chuẩn SQL, cho phép đọc bẩn; trong PostgreSQL hành xử y hệt Read Committed Bài 38
Đọc được điều mình vừa ghi read-your-writes Bảo đảm người dùng luôn đọc thấy những gì chính mình vừa ghi; nhân bản bất đồng bộ không tự cho điều này Bài 42
Cân bằng lại rebalancing Chuyển dữ liệu giữa các mảnh để chúng đều trở lại, khi thêm máy hoặc có mảnh nóng Bài 43
Bản ghi record Một hàng trong bảng — cách gọi khác của row và tuple Bài 1
CTE đệ quy recursive CTE CTE tham chiếu chính nó, khai bằng WITH RECURSIVE — công cụ duy nhất của SQL chuẩn để đi hết một cấu trúc sâu tuỳ ý Bài 28
Phần đệ quy recursive member Câu SELECT sau UNION ALL trong CTE đệ quy, tự tham chiếu để sinh bước tiếp theo từ các dòng của vòng trước Bài 28
Làm lại redo Áp lại một bản ghi WAL lên trang dữ liệu khi phục hồi; giao dịch không có bản ghi COMMIT được coi là đã huỷ Bài 40
Điểm làm lại redo point Vị trí trong WAL mà phục hồi sau sự cố bắt đầu đọc, lưu trong tệp pg_control Bài 40
Cột nhân bản redundant column Cột chép từ bảng khác sang để khỏi phải JOIN Bài 20
Tham chiếu reference Lưu mã của tài liệu khác thay vì chép nội dung của nó vào; hợp với dữ liệu dùng chung hoặc lớn dần mãi Bài 47
Toàn vẹn tham chiếu referential integrity Mọi giá trị trong cột khoá ngoại phải tồn tại thật ở bảng cha, hoặc phải là NULL Bài 15
Phản xạ reflexivity Tiên đề Armstrong: Y ⊆ X thì X → Y Bài 16
Làm mới đồng thời REFRESH CONCURRENTLY Làm mới materialized view mà không chặn người đọc; đòi một index UNIQUE để ghép được dòng cũ với dòng mới Bài 30
Quan hệ relation Tên chính thức của một cái bảng — khác hẳn relationship (mối quan hệ) Bài 4
Lược đồ quan hệ relation schema Cái khung của một bảng: tên bảng, danh sách thuộc tính, và miền giá trị của từng thuộc tính Bài 6
Đại số quan hệ relational algebra Hệ phép toán nhận quan hệ làm đầu vào và trả về quan hệ làm đầu ra — nền toán học của SQL Bài 21
Cơ sở dữ liệu quan hệ relational database Database xây trên mô hình quan hệ Bài 8
Mô hình quan hệ relational model Mô hình của Codd: dữ liệu chỉ gồm các bảng, nối nhau bằng giá trị trùng nhau chứ không bằng con trỏ Bài 4
Lược đồ quan hệ (mức bảng) relational schema Danh sách các bảng kèm cột và ràng buộc của chúng Bài 14
Mối quan hệ relationship Một sự liên kết cụ thể giữa các thực thể — khác hẳn relation (một cái bảng) Bài 6
Tập mối quan hệ relationship set Tập hợp mọi mối quan hệ cùng loại giữa cùng các tập thực thể Bài 8
Phép đổi tên rename Phép ρ đặt tên mới cho quan hệ hoặc cột; trong SQL là AS, và là điều kiện để ghép một bảng với chính nó Bài 21
Đọc lặp lại được Repeatable Read Cả giao dịch nhìn một ảnh chụp lúc câu lệnh đầu tiên chạy; trong PostgreSQL chặn cả đọc bóng ma Bài 38
Nhóm lặp repeating group Cùng một nhóm thuộc tính bị lặp lại thành nhiều cột đánh số — vi phạm 1NF Bài 17
Máy bản sao replica Máy nhận thay đổi từ máy chính và làm lại theo; PostgreSQL gọi là standby Bài 42
Máy trạng thái nhân bản replicated state machine Mỗi máy thực hiện cùng một dãy lệnh theo cùng thứ tự nên có cùng trạng thái Bài 46
Nhân bản replication Giữ cùng một dữ liệu trên nhiều máy, liên tục chuyển thay đổi từ máy chính sang các máy bản sao Bài 42
Độ trễ nhân bản replication lag Khoảng máy bản sao chậm hơn máy chính, tính bằng byte WAL hoặc thời gian Bài 42
Khe nhân bản replication slot Ghi nhớ ở máy chính vị trí WAL một máy bản sao đã nhận, để giữ lại WAL nó chưa nhận; khe mồ côi làm đầy đĩa Bài 42
Yêu cầu bỏ phiếu RequestVote Tin nhắn ứng viên Raft gửi để xin phiếu, kèm vị trí và nhiệm kỳ mục cuối nhật ký Bài 46
Trả về sau khi ghi RETURNING Mệnh đề của PostgreSQL cho INSERT/UPDATE/DELETE trả về chính các dòng vừa bị tác động Bài 23
Kết nối ngoài bên phải RIGHT OUTER JOIN Đối xứng với LEFT JOIN; ít dùng vì đổi chỗ hai bảng rồi viết LEFT JOIN thì dễ đọc hơn Bài 25
Vai trò role Người dùng trong PostgreSQL, hoàn toàn riêng với tài khoản đăng nhập máy tính Bài 5
Huỷ bỏ ROLLBACK Huỷ giao dịch: mọi thay đổi biến mất như chưa từng có Bài 37
Gom theo thứ bậc ROLLUP Mệnh đề sinh thêm dòng tổng theo thứ bậc cha–con, ví dụ lớp → khối → toàn trường Bài 26
Nút gốc root node Trang duy nhất trên cùng của cây index, nơi mọi lần tìm bắt đầu Bài 34
Dòng row Một hàng trong bảng — cách gọi khác của record và tuple Bài 1
Khoá mức dòng row-level lock Khoá trên từng dòng, ghi ngay trong tuple; 4 mức từ FOR KEY SHARE tới FOR UPDATE Bài 41
Tổng luỹ tiến running total Tổng cộng dồn từ đầu phân vùng tới dòng hiện tại — phải viết ROWS mới cộng từng dòng một Bài 29

S

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Tính an toàn safety Mục đã xác nhận không bao giờ mất; Raft giữ bằng luật chỉ bầu ứng viên có nhật ký không cũ hơn Bài 46
Saga Saga Chuỗi giao dịch cục bộ COMMIT ngay, mỗi bước có một giao dịch bù trừ chạy ngược khi bước sau thất bại; không có tính cô lập Bài 45
Điểm lưu SAVEPOINT Mốc giữa giao dịch; ROLLBACK TO SAVEPOINT huỷ phần sau mốc mà giữ phần trước Bài 37
Truy vấn con vô hướng scalar subquery Truy vấn con trả về đúng 1 dòng 1 cột, dùng được ở mọi chỗ chờ một giá trị; trả về 0 dòng thì cho NULL Bài 27
Rải rồi gom scatter-gather Gửi truy vấn không có khoá phân mảnh tới mọi mảnh, đợi tất cả rồi gộp kết quả Bài 43
Lược đồ schema Cái khung của database — có bảng nào, cột nào, kiểu gì — thứ hầu như không đổi theo thời gian Bài 3
Lược đồ khi đọc schema-on-read Dữ liệu ghi vào không bị kiểm cấu trúc; chương trình đọc tự hiểu cấu trúc Bài 47
Lược đồ khi ghi schema-on-write Cấu trúc khai trước và bị kiểm ngay lúc ghi — cách của database quan hệ Bài 47
Dạng chuẩn 2 Second Normal Form — 2NF Bảng đã ở 1NF và mọi thuộc tính không khoá đều phụ thuộc đầy đủ vào mọi khoá dự tuyển Bài 17
Khoá dòng khi đọc SELECT ... FOR UPDATE Đọc và khoá luôn các dòng, để không ai sửa chúng trước khi giao dịch mình kết thúc Bài 41
Phép chọn selection Phép σ giữ lại những dòng thoả điều kiện — cắt ngang; trong SQL là WHERE Bài 21
Tính chọn lọc selectivity Tỉ lệ dòng mà điều kiện giữ lại; tỉ lệ càng nhỏ, điều kiện càng chọn lọc mạnh Bài 34
Tự kết nối SELF JOIN Ghép một bảng với chính nó; bắt buộc dùng bí danh, và nên thêm a.khoa < b.khoa để mỗi cặp chỉ hiện một lần Bài 25
Ràng buộc ngữ nghĩa semantic constraint Luật nghiệp vụ riêng của từng bài toán, ngoài ba loại toàn vẹn chung Bài 15
Bán kết nối semi join Phép ghép chỉ để kiểm tra tồn tại — mỗi dòng bảng trái ra tối đa một lần, không lấy cột nào của bảng phải Bài 27
Dữ liệu bán cấu trúc semi-structured data Dữ liệu có cấu trúc nhưng cấu trúc khác nhau giữa các bản ghi và không khai trước trong lược đồ Bài 32
Chi phí trang tuần tự seq_page_cost Chi phí đọc một trang theo thứ tự, mặc định 1 — mốc chuẩn của mọi chi phí ước lượng Bài 36
Bộ đếm sequence Đối tượng sinh số tăng dần — là thứ nằm sau từ viết tắt SERIAL Bài 22
Quét toàn bảng sequential scan Đọc mọi trang heap theo thứ tự — Seq Scan Bài 34
Tuần tự hoá được Serializable Mức cô lập cao nhất: kết quả y như chạy lần lượt; giao dịch nào phá vỡ điều đó bị huỷ để làm lại Bài 38
Bất thường tuần tự hoá serialization anomaly Kết quả chạy song song mà không thứ tự chạy lần lượt nào cho ra được; lệch ghi là một ví dụ Bài 38
Lỗi tuần tự hoá serialization failure Lỗi 40001 — database huỷ giao dịch để giữ lời hứa của mức cô lập; ứng dụng phải làm lại cả giao dịch Bài 38
Máy chủ server Chương trình chạy âm thầm và liên tục ở nền, nằm chờ máy khách gõ cửa Bài 5
Mảnh shard Một phần dữ liệu cùng máy chứa nó trong hệ phân mảnh Bài 43
Khoá phân mảnh shard key Cột quyết định dòng nằm ở mảnh nào; phải rải đều và đi cùng truy vấn phổ biến; rất khó đổi Bài 43
Phân mảnh sharding Chia các dòng của một bảng ra nhiều máy database độc lập Bài 43
Bộ đệm dùng chung shared buffers Vùng nhớ PostgreSQL giữ các trang vừa dùng; shared hit là trang lấy được từ đây Bài 36
Khoá chia sẻ shared lock Khoá nhiều giao dịch giữ cùng lúc được; chỉ xung đột với khoá độc quyền Bài 41
Thuộc tính đơn simple attribute Thuộc tính không tách nhỏ thêm được mà vẫn giữ nghĩa Bài 7
Gộp một bảng single table / single table inheritance Cách hiện thực kế thừa: một bảng duy nhất chứa mọi cột của cha lẫn con, thêm một cột cho biết dòng đó là loại gì Bài 13
Thuộc tính đơn trị single-valued attribute Với mỗi thực thể, thuộc tính chỉ có đúng một giá trị Bài 7
Dạng chuẩn 6 Sixth Normal Form — 6NF Mọi phụ thuộc kết nối của bảng đều tầm thường — bảng chỉ còn khoá cộng tối đa một thuộc tính không khoá Bài 19
Bỏ qua dòng đang khoá SKIP LOCKED Gặp dòng đang bị khoá thì bỏ qua, lấy các dòng khác — nền của hàng đợi công việc Bài 41
Ảnh chụp dữ liệu snapshot Bản ghi những giao dịch đã kết thúc tại một thời điểm, dạng xmin:xmax:danh_sách_đang_chạy Bài 39
Xoá mềm soft delete Đánh dấu một dòng là đã bỏ bằng cột trạng thái, thay vì DELETE thật Bài 15
Đúng đắn (của hệ tiên đề) sound Mọi phụ thuộc hàm suy ra được từ ba tiên đề Armstrong đều thật sự đúng Bài 16
GiST phân hoạch không gian Space-Partitioned GiST (SP-GiST) Cây không cân bằng chia không gian thành các phần không chồng nhau; hợp dữ liệu phân bố rất lệch Bài 35
Chuyên biệt hoá specialization Đi từ lớp cha xuống: nhận ra các nhóm khác nhau bên trong rồi tách thành lớp con Bài 13
Phiếu chia đều split vote Nhiều ứng viên cùng lúc, không ai đủ túc số; bầu lại ở nhiệm kỳ sau Bài 46
Não chia đôi split-brain Hai máy cùng tưởng mình là máy chính, cùng nhận ghi, dữ liệu rẽ nhánh không tự khớp lại được Bài 42
Dòng ma spurious tuple Dòng do phép nối sinh ra nhưng chưa từng có trong bảng gốc Bài 18
Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL — Structured Query Language Ngôn ngữ chuẩn để đặt câu hỏi và ra lệnh cho cơ sở dữ liệu quan hệ Bài 1
Ổn định trong một câu lệnh STABLE Cam kết một hàm cùng tham số cho cùng kết quả trong một câu lệnh; được đọc bảng nhưng không được sửa Bài 31
Dữ liệu cũ stale data Bản sao phi chuẩn hoá chưa được cập nhật theo nguồn Bài 20
Lược đồ hình sao star schema Kiểu phi chuẩn hoá có hệ thống, dành cho kho dữ liệu phân tích chỉ đọc Bài 20
Chi phí khởi động startup cost Chi phí trước khi trả được dòng đầu tiên — số thứ nhất trong cost=a..b Bài 36
Thống kê statistics Bản tóm tắt từng cột — n_distinct, MCV, histogram, tương quan — do ANALYZE thu từ một mẫu ngẫu nhiên Bài 36
Đưa về dạng gốc stemming Quy các biến thể của một từ về một dạng, ví dụ running → run; tiếng Việt gần như không cần Bài 32
Từ dừng stop word Từ quá phổ biến nên bị bỏ khỏi index tìm kiếm, ví dụ the trong tiếng Anh Bài 32
Thuộc tính lưu trữ stored attribute Thuộc tính phải ghi thật vào database vì không có cách nào tính ra nó Bài 7
Nhân bản theo luồng streaming replication Máy bản sao giữ một kết nối thường trực, nhận từng bản ghi WAL ngay khi nó được ghi Bài 42
Nhất quán mạnh strong consistency Mọi lần đọc thấy lần ghi mới nhất, như thể chỉ có một bản dữ liệu — chữ C của CAP, khác chữ C của ACID Bài 44
Thực thể mạnh strong entity Thực thể có thuộc tính khoá tự nhiên, tự đứng được Bài 9
Lớp con subclass Tập thực thể chuyên biệt hơn, mà mọi thành viên của nó cũng là thành viên của lớp cha Bài 13
Ngôn ngữ con sublanguage Một trong bốn nhóm câu lệnh ghép nên SQL: DDL, DML, DCL, TCL Bài 3
Truy vấn con subquery Một câu SELECT lồng bên trong câu lệnh khác, đặt trong ngoặc đơn Bài 27
Đăng ký nhận subscription Khai báo ở bên nhận của nhân bản logic, trỏ tới một bản phát hành — CREATE SUBSCRIPTION Bài 42
Bảng tổng hợp summary table Bảng thật chứa sẵn kết quả GROUP BY, được tính lại theo lịch Bài 20
Siêu khoá super key Tập cột mà không có hai dòng nào trùng nhau trên toàn bộ tập đó — được phép thừa cột Bài 12
Lớp cha superclass Tập thực thể tổng quát mà các lớp con đều thuộc về Bài 13
Khoá nhân tạo surrogate key Khoá không mang ý nghĩa nghiệp vụ nào, chỉ tồn tại để định danh dòng Bài 9
Xác nhận đồng bộ synchronous commit COMMIT chờ WAL xuống đĩa mới báo xong; tắt đi thì có thể mất giao dịch cuối nhưng không hỏng dữ liệu Bài 40
Nhân bản đồng bộ synchronous replication COMMIT chờ ít nhất một máy bản sao xác nhận; không mất giao dịch, nhưng chậm hơn và treo khi bản sao đồng bộ chết Bài 42

T

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Bảng table Khung lưới gồm hàng và cột chứa dữ liệu cùng loại Bài 1
Gộp bảng 1:1 table merging Nhập hai bảng quan hệ 1:1 luôn được đọc cùng nhau làm một Bài 20
Phân vùng bảng table partitioning Chia một bảng thành nhiều bảng nhỏ trên cùng một máy theo luật dựa trên giá trị cột — PARTITION BY Bài 43
Bảng cho mỗi lớp con cụ thể table per concrete class Cách hiện thực kế thừa: không có bảng cha, mỗi lớp con một bảng đầy đủ tự lặp lại các cột chung Bài 13
Bảng cho mỗi lớp con table per subclass / class table inheritance Cách hiện thực kế thừa: một bảng cho lớp cha, mỗi lớp con thêm một bảng chứa phần riêng và trỏ về cha bằng khoá ngoại Bài 13
Khoá mức bảng table-level lock Khoá trên cả bảng; PostgreSQL có 8 mức, từ ACCESS SHARE của SELECT tới ACCESS EXCLUSIVE của DROP/ALTER Bài 41
Dữ liệu theo thời gian temporal data Dữ liệu ghi kèm khoảng thời gian mà giá trị đó có hiệu lực Bài 19
Nhiệm kỳ term Số tăng dần đánh dấu mỗi lần bầu trong Raft; thấy nhiệm kỳ lớn hơn thì lùi về làm nút theo sau Bài 46
Mối quan hệ bậc ba ternary relationship Mối quan hệ có ba tập thực thể tham gia cùng lúc; tách ra là mất thông tin Bài 8
Cấu hình tìm kiếm text search configuration Bộ quy tắc tách từ, bỏ từ dừng và đưa về dạng gốc; PostgreSQL không có cấu hình tiếng Việt Bài 32
Kỹ thuật lưu thuộc tính quá khổ The Oversized-Attribute Storage Technique (TOAST) Nén ô lớn, nếu vẫn quá khoảng 2KB thì cắt ra bảng phụ, trên dòng chính chỉ để lại con trỏ Bài 33
Kết nối theta theta join Kết nối với điều kiện so sánh bất kỳ, không chỉ dấu bằng Bài 21
Dạng chuẩn 3 Third Normal Form — 3NF Bảng đã ở 2NF và không thuộc tính không khoá nào phụ thuộc bắc cầu vào một khoá dự tuyển Bài 18
Xác nhận ba pha three-phase commit (3PC) Thêm pha "sắp xác nhận" để khỏi bị chặn, nhưng có thể sai khi mạng bị chia cắt; hầu như không dùng Bài 45
Logic ba giá trị three-valued logic Hệ logic của SQL, có thêm giá trị thứ ba UNKNOWN bên cạnh TRUE và FALSE Bài 24
Thời gian sống time to live (TTL) Thời hạn gắn cho một khoá; hết hạn thì khoá tự biến mất — dùng cho phiên đăng nhập, mã OTP, bộ nhớ đệm Bài 47
Tổng chi phí total cost Chi phí để trả hết mọi dòng, đã gồm chi phí các nút con — số thứ hai trong cost=a..b Bài 36
Tham gia toàn phần total participation Mọi thực thể phía này đều bắt buộc phải tham gia mối quan hệ Bài 9
Chuyên biệt hoá toàn phần total specialization Mọi thực thể lớp cha phải thuộc ít nhất một lớp con Bài 13
Giao dịch transaction Một nhóm thao tác được bọc lại thành một đơn vị: COMMIT để giữ, ROLLBACK để trả lại nguyên trạng Bài 2
Ngôn ngữ điều khiển giao tác Transaction Control Language (TCL) Nhóm lệnh SQL gom nhiều câu thành một khối: BEGIN, COMMIT, ROLLBACK, SAVEPOINT Bài 22
Cuộn vòng mã giao dịch transaction ID wraparound Mã giao dịch 32 bit dùng xoay vòng; tuple cũ không được đóng băng sẽ có ngày biến mất Bài 39
DDL trong giao dịch transactional DDL CREATE, ALTER, DROP nằm được trong giao dịch và bị ROLLBACK huỷ được Bài 37
Phụ thuộc bắc cầu transitive functional dependency X → Z đi vòng qua một tập Y trung gian, trong khi Y không xác định ngược lại X Bài 16
Bắc cầu transitivity Tiên đề Armstrong: X → Y và Y → Z thì X → Z Bài 16
Độ sâu cây tree depth Số tầng từ gốc tới lá — 3 tầng cho vài chục triệu khoá, 4 tầng cho vài tỉ Bài 34
Duyệt cây tree traversal Đi qua mọi nút của một cấu trúc phân cấp theo một trật tự nhất định, bằng CTE đệ quy Bài 28
Bẫy sự kiện trigger Đoạn lệnh mà database tự chạy mỗi khi một sự kiện dữ liệu xảy ra Bài 3
Hàm trigger trigger function Hàm khai RETURNS TRIGGER, không nhận tham số thường, dùng NEW / OLD; một hàm dùng được cho nhiều bảng Bài 31
Phụ thuộc hàm tầm thường trivial functional dependency X → Y với Y ⊆ X — luôn đúng nên chẳng nói lên điều gì Bài 16
Extension đáng tin trusted extension Extension mà từ PostgreSQL 13 một vai trò thường cũng cài được, chỉ cần quyền CREATE trên database — unaccent là một trong số đó Bài 32
Câu hỏi tìm kiếm tsquery Câu hỏi tìm kiếm đã chuẩn hoá, ghép bằng & và, | hoặc, ! không, <-> liền kề Bài 32
Bộ tuple Tên học thuật của một hàng trong bảng — cùng nghĩa với record và row Bài 1
Đầu tuple tuple header Phần 23 byte trước dữ liệu của mỗi tuple, chứa xmin, xmax, t_ctid… Bài 33
Xác nhận hai pha two-phase commit (2PC) Điều phối viên hỏi mọi bên chuẩn bị, rồi mới ra lệnh xác nhận hoặc huỷ cho tất cả Bài 45
Khoá hai pha two-phase locking (2PL) Pha chỉ lấy khoá rồi pha chỉ trả khoá; bảo đảm kết quả như chạy lần lượt Bài 41

U

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Bỏ dấu unaccent Extension biến Đất rừng thành Dat rung, ghép với cấu hình simple để người gõ không dấu vẫn tìm ra Bài 32
Một ngôi unary / recursive Mối quan hệ mà một tập thực thể tự liên kết với chính nó Bài 8
Truy vấn con không tương quan uncorrelated subquery Truy vấn con không tham chiếu truy vấn ngoài, nên chỉ cần chạy một lần duy nhất Bài 27
Luật hợp union Luật suy diễn: X → Y và X → Z thì X → YZ Bài 16
Phép hợp union — phép toán Phép ∪ gộp hai quan hệ khả hợp và bỏ dòng trùng; trong SQL là UNION, còn UNION ALL thì giữ trùng — đừng nhầm với Luật hợp ở Bài 16 Bài 21
Khả hợp union-compatible Hai quan hệ cùng số cột và các cột tương ứng cùng miền giá trị — điều kiện để dùng ∪ và − Bài 21
Chưa biết UNKNOWN Giá trị chân lý thứ ba, sinh ra mỗi khi so sánh với NULL; WHERE loại bỏ mọi dòng cho UNKNOWN Bài 24
Bảng không ghi nhật ký unlogged table Bảng không ghi WAL: ghi nhanh, nhưng bị làm rỗng sau mất điện và không được nhân bản Bài 40
View cập nhật được updatable view View đủ đơn giản để INSERT / UPDATE / DELETE trực tiếp, thao tác tự chuyển xuống bảng gốc Bài 30
Cập nhật update Lệnh DML sửa giá trị của các dòng đã có; không có WHERE thì sửa toàn bộ bảng Bài 23
Bất thường khi cập nhật update anomaly Muốn sửa một sự thật phải sửa nhiều dòng; sót một dòng là dữ liệu tự mâu thuẫn Bài 2
Thêm-hoặc-sửa upsert Thao tác "có thì sửa, chưa có thì thêm", gọn trong một câu lệnh nguyên tử INSERT ... ON CONFLICT DO UPDATE Bài 23

V

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Dọn rác VACUUM Đánh dấu chỗ của tuple chết là dùng lại được; không trả dung lượng cho hệ điều hành Bài 33
Dọn rác toàn phần VACUUM FULL Viết lại cả bảng cho gọn và trả dung lượng — nhưng khoá bảng hoàn toàn khi chạy Bài 33
Khoảng thời gian có hiệu lực valid-time period Cặp mốc đầu – cuối được tính là một giá trị duy nhất, cho biết một sự thật đúng trong khoảng nào Bài 19
Giá trị value Nội dung của một ô trong bảng Bài 1
Khung nhìn view Một câu truy vấn được đặt tên; bản thân nó không chứa dữ liệu thật Bài 3
Nút ảo virtual node Một trong nhiều vị trí của cùng một máy thật trên vòng băm, giúp chia dữ liệu đều hơn Bài 43
Bản đồ hiển thị visibility map Tệp phụ đánh dấu những trang mà mọi tuple đều sống và ai cũng thấy; điều kiện của Index Only Scan Bài 33
Quy tắc thấy được visibility rules Tuple thấy được khi xmin đã xác nhận trước lúc chụp ảnh, và xmax bằng 0, đã huỷ, hoặc chưa xác nhận lúc chụp Bài 39
Bất định VOLATILE Một hàm có thể cho kết quả khác nhau mỗi lần gọi hoặc có tác dụng phụ; là mặc định và không được tối ưu Bài 31

W

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Đồ thị chờ wait-for graph Đồ thị có mũi tên A → B khi A chờ khoá B đang giữ; có chu trình là có bế tắc Bài 41
Lưu trữ WAL WAL archiving Giữ lại mọi tệp WAL ở một kho riêng thay vì xoá sau checkpoint; cần cho PITR Bài 40
Thực thể yếu weak entity Thực thể không có thuộc tính khoá của riêng nó, nên phải mượn khoá của thực thể chủ Bài 9
Cửa sổ window Tập dòng mà một hàm cửa sổ nhìn thấy khi đứng ở một dòng nhất định Bài 29
Khung cửa sổ window frame Phần của phân vùng mà hàm cửa sổ thật sự nhìn, khai bằng ROWS, RANGE hoặc GROUPS; mặc định là RANGE ... CURRENT ROW Bài 29
Hàm cửa sổ window function Hàm tính trên các dòng liên quan tới dòng hiện tại mà không gom dòng — vào N dòng, ra N dòng Bài 29
Kiểm tra khi ghi qua view WITH CHECK OPTION Bắt mọi dòng ghi qua view phải thoả điều kiện WHERE của view, thay vì lặng lẽ lọt ra ngoài tầm nhìn của nó Bài 30
Xung đột ghi write conflict Hai bên sửa cùng một dữ liệu theo hai cách khác nhau trong lúc không liên lạc được Bài 44
Lệch ghi write skew Hai giao dịch cùng đọc, mỗi bên sửa một dòng khác nhau dựa trên cái đã đọc; từng bên đúng mà gộp lại sai Bài 38
Nhật ký ghi trước write-ahead logging (WAL) Nhật ký ghi nối tiếp mô tả mọi thay đổi; phải xuống đĩa trước trang dữ liệu, và COMMIT chỉ xong khi bản ghi COMMIT đã xuống đĩa Bài 40

X

Tiếng Việt English Nghĩa trong một câu Học ở bài
Mã giao dịch xoá xmax Cột hệ thống: mã giao dịch đã xoá, thay thế — hoặc đang khoá — phiên bản dòng này; 0 nếu chưa ai đụng tới Bài 39
Mã giao dịch tạo xmin Cột hệ thống: mã giao dịch đã tạo ra phiên bản dòng này Bài 39
Mốc dọn rác xmin horizon xmin nhỏ nhất trong mọi ảnh chụp đang dùng; VACUUM chỉ dọn tuple bị xoá trước mốc này Bài 39